Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ragbag


noun
1. a motley assortment of things
Syn:
odds and ends, oddments, melange, farrago, mishmash,
mingle-mangle, hodgepodge, hotchpotch, gallimaufry, omnium-gatherum
Hypernyms:
assortment, mixture, mixed bag, miscellany, miscellanea,
variety, salmagundi, smorgasbord, potpourri, motley
2. a bag in which rags are kept
Hypernyms:
bag


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.