Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
putrescence


noun
1. in a state of progressive putrefaction
Syn:
putridness, rottenness, corruption
Derivationally related forms:
rotten (for: rottenness), putrid (for: putridness), putrescent
Hypernyms:
putrefaction, rot
2. the quality of rotting and becoming putrid
Syn:
rottenness
Derivationally related forms:
rotten (for: rottenness), putrescent
Hypernyms:
unwholesomeness, morbidness, morbidity

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.