Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
punitory


adjective
inflicting punishment
- punitive justice
- punitive damages
Syn:
punitive
Ant:
rehabilitative (for: punitive)
Similar to:
correctional, penal, penitentiary, retaliatory, relatiative,
retributive, retributory, vindicatory
Derivationally related forms:
punish, punish (for: punitive)

Related search result for "punitory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.