Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
punter




punter
['pʌntə]
danh từ
nhà con (trong cuộc đánh bạc) (như) punt
người đánh cược; người đánh bạc
anh khờ, người ngu ngốc, người không suy nghĩ


/'pʌntə/

danh từ
nhà con (trong cuộc đánh bạc) ((cũng) punt)
người đánh cược; người đánh cá ngựa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "punter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.