Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
polysyllable


noun
a word of more than three syllables
Syn:
polysyllabic word
Derivationally related forms:
polysyllabic
Hypernyms:
word
Hyponyms:
jawbreaker, sesquipedalian, sesquipedalia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.