Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
polychromatic


adjective
1. (of light or other electromagnetic radiation) composed of more than one wavelength
- polychromatic light
Ant:
monochromatic
2. having or exhibiting many colors
Syn:
polychrome, polychromic
Similar to:
colored, coloured, colorful

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.