Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
monochromatic




monochromatic
[,mɔnəkrou'mætik]
tính từ
đơn sắc, một màu ((cũng) monochrome)



(vật lí) đơn sắc

/,mɔnəkrou'mætik/

tính từ
đơn sắc, một màu ((cũng) monochrome)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.