Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
paladin


noun
someone who fights for a cause
Syn:
champion, fighter, hero
Derivationally related forms:
heroical (for: hero), fight (for: fighter), champion (for: champion)
Hypernyms:
defender, guardian, protector, shielder

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "paladin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.