Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
paired


adjective
1. used of gloves, socks, etc. (Freq. 1)
Syn:
mated
Similar to:
matched
2. of leaves etc;
growing in pairs on either side of a stem
- opposite leaves
Syn:
opposite
Ant:
alternate (for: opposite)
Topics:
botany, phytology
3. mated sexually
Similar to:
mated

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pair"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.