Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
octad


noun
the cardinal number that is the sum of seven and one
Syn:
eight, 8, VIII, eighter, eighter from Decatur,
ogdoad, octonary, octet
Hypernyms:
digit, figure

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "octad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.