Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
octonary




octonary
['ɔktənəri]
tính từ
(như) octnal
danh từ
nhóm tám
đoạn thơ tám câu


/'ɔktənəri/

tính từ
(như) octnal

danh từ
nhóm tám
đoạn thơ tám câu

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.