Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
metallurgy


noun
the science and technology of metals
Derivationally related forms:
metallurgic, metallurgical, metallurgist
Members of this Topic:
fine, rich, pole, alloy, debase,
beneficiate, faggot, fagot
Hypernyms:
science, scientific discipline
Hyponyms:
powder metallurgy

Related search result for "metallurgy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.