Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
madman


noun
an insane person (Freq. 3)
Syn:
lunatic, maniac
Derivationally related forms:
maniacal (for: maniac)
Hypernyms:
sick person, diseased person, sufferer
Hyponyms:
crazy, loony, looney, nutcase, weirdo,
bedlamite, pyromaniac, madwoman

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "madman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.