Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
layette


noun
kit consisting of a complete outfit (clothing and accessories) for a new baby (Freq. 1)
Hypernyms:
kit, outfit

Related search result for "layette"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.