Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lathe




lathe
[leið]
danh từ
máy tiện ((cũng) turning lathe)
ngoại động từ
tiện (vật gì)


/leið/

danh từ
máy tiện ((cũng) turning lathe)

ngoại động từ
tiện (vật gì)

Related search result for "lathe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.