Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
jay



noun
crested largely blue bird
Hypernyms:
corvine bird
Hyponyms:
Old World jay, New World jay, Canada jay, grey jay, gray jay,
camp robber, whisker jack, Perisoreus canadensis
Member Holonyms:
Garrulinae, subfamily Garrulinae

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jay"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.