Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
increased


adjective
made greater in size or amount or degree (Freq. 30)
Ant:
decreased
Similar to:
accrued, accumulated, augmented, enhanced, hyperbolic,
inflated, exaggerated, magnified, enlarged, multiplied, raised,
elevated, redoubled


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.