Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
exaggerated


adjective
1. represented as greater than is true or reasonable (Freq. 2)
- an exaggerated opinion of oneself
Syn:
overdone, overstated
Similar to:
immoderate
2. enlarged to an abnormal degree
- thick lenses exaggerated the size of her eyes
Syn:
magnified, enlarged
Similar to:
increased

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exaggerated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.