Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
genealogic


adjective
of or relating to genealogy
- genealogical records
Syn:
genealogical
Pertains to noun:
genealogy (for: genealogical), genealogy
Derivationally related forms:
genealogy (for: genealogical), genealogy

Related search result for "genealogic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.