Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
eulogise


verb
praise formally and eloquently
- The dead woman was eulogized at the funeral
Syn:
eulogize
Derivationally related forms:
eulogy, eulogy (for: eulogize)
Hypernyms:
praise
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody

Related search result for "eulogise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.