Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dago


noun
(ethnic slur) offensive term for a person of Italian descent
Syn:
wop, ginzo, Guinea, greaseball
Usage Domain:
ethnic slur, disparagement, depreciation, derogation, slang,
cant, jargon, lingo, argot, patois, vernacular
Hypernyms:
Italian

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dago"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.