Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
computable


adjective
may be computed or estimated
- a calculable risk
- computable odds
- estimable assets
Syn:
estimable
Similar to:
calculable

Related search result for "computable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.