Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
capacious


adjective
large in capacity
- she carried a capacious bag
Similar to:
large, big
Derivationally related forms:
capacity, capaciousness

Related search result for "capacious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.