Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bleeding



noun
the flow of blood from a ruptured blood vessel
Syn:
hemorrhage, haemorrhage
Derivationally related forms:
haemorrhagic (for: haemorrhage), hemorrhagic (for: hemorrhage), hemorrhage (for: hemorrhage), bleed
Hypernyms:
injury, hurt, harm, trauma
Hyponyms:
hemorrhagic stroke, haemorrhagic stroke, cerebral hemorrhage, blood extravasation, hyphema,
metrorrhagia, nosebleed, epistaxis, ulemorrhagia

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bleeding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.