Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
atrophied


adjective
(of an organ or body part) diminished in size or strength as a result of disease or injury or lack of use (Freq. 1)
- partial paralysis resulted in an atrophied left arm
Syn:
wasted, diminished
Ant:
hypertrophied

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.