Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
airheaded


adjective
lacking seriousness;
given to frivolity
- a dizzy blonde
- light-headed teenagers
- silly giggles
Syn:
dizzy, empty-headed, featherbrained, giddy, light-headed,
lightheaded, silly
Similar to:
frivolous
Derivationally related forms:
silliness (for: silly), lightheadedness (for: lightheaded), giddiness (for: giddy)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.