Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lightheadedness


noun
1. a reeling sensation;
a feeling that you are about to fall
Syn:
dizziness, giddiness, vertigo
Derivationally related forms:
vertiginous (for: vertigo), lightheaded, giddy (for: giddiness), dizzy (for: dizziness)
Hypernyms:
symptom
2. a frivolous lack of prudence
Derivationally related forms:
lightheaded
Hypernyms:
heedlessness, mindlessness, rashness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.