Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Ga


noun
a rare silvery (usually trivalent) metallic element;
brittle at low temperatures but liquid above room temperature;
occurs in trace amounts in bauxite and zinc ores
Syn:
gallium, atomic number 31
Hypernyms:
metallic element, metal
Substance Holonyms:
bauxite


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.