stature
stature | ['stæt∫ə] |  | danh từ | | |  | vóc người (tầm cao tự nhiên của thân thể) | | |  | to increase in stature | | | cao lên | | |  | (nghĩa bóng) sự tiến triển; mức phát triển; tầm cỡ | | |  | a scientist of international stature | | | một nhà khoa học có tầm cỡ quốc tế |
/'stætʃə/
danh từ
vóc người to increase in stature cao lên
(nghĩa bóng) sự tiến triển; mức phát triển
|
|