Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hoopoe





hoopoe
['hu:pu:]
danh từ
(động vật học) chim đầu rìu


/'hu:pu:/

danh từ
(động vật học) chim đầu rìu

Related search result for "hoopoe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.