hair-splitter
h\hair-splitter
['heə,splitə]
danh từ
 người hay có thói chẻ sợi tóc làm tư, người hay bắt bẻ tỉ mỉ







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co