Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
greatly




greatly
['greitli]
phó từ
rất, lắm
greatly minutious
tỉ mỉ lắm, công phu lắm
the boy loves his parents greatly
thằng bé thương bố mẹ nó lắm
cao thượng, cao cả


/'greitli/

phó từ
rất lắm
cao thượng, cao cả

Related search result for "greatly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.