Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gladiolus





gladiolus
[,glædi'ouləs]
danh từ, số nhiều gladioli, gladioluses
cây hoa lay-ơn


/,glædi'ouləs/

danh từ, số nhiều gladioli, gladioluses
cây hoa lay-ơn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gladiolus"
  • Words contain "gladiolus" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    la đơn lay ơn

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.