Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
gazer


[gazer]
ngoại động từ
(văn học) che giấu, nguỵ trang
Gazer son opinion
che giấu ý kiến của mình
(từ cũ; nghĩa cũ) phủ sa, phủ lượt
hơ lửa (sợi, vải, cho hết xơ)
thả hơi ngạt
nội động từ (thân mật)
đi hết tốc độ
tiến hành tốt
ça gaze
công việc tiến hành tốt



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.