Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fudge





fudge
[fʌdʒ]
thán từ
vớ vẩn!
danh từ
kẹo mềm
chuyện vớ vẩn, chuyện tầm phào, chuyện láo, chuyện ba láp
bản tin giờ chót
chuyện làm vội vàng; việc làm chắp vá vụng về
việc làm giả dối
động từ
làm vội, làm quấy quá
làm giả dối
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tránh né
to fudge a direct question
tránh né một câu hỏi trực diện
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gian lận


/fʌdʤ/

thán từ
vớ vẩn!

danh từ
kẹo mềm
chuyện vớ vẩn, chuyện tầm phào, chuyện láo, chuyện ba láp
bản tin giờ chót

danh từ
chuyện làm vội vàng; việc làm chấp vá vụng về
việc làm giả dối

động từ
làm vội, làm quấy quá
làm giả dối
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tránh né
to fudge a direct question tránh né một câu hỏi trực diện
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gian lận

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.