Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misrepresent




misrepresent
['mis,repri'zent]
ngoại động từ
trình bày sai, miêu tả sai
xuyên tạc, bóp méo (sự việc)


/'mis,repri'zent/

ngoại động từ
trình bày sai, miêu tả sai
xuyên tạc, bóp méo (sự việc)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "misrepresent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.