Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fridge





fridge
[fridʒ]
danh từ
tủ lạnh
a fridge-freezer
tủ lạnh hai tầng


/fridʤ/ (fridge) /fridʤ/ (frige) /fridʤ/

danh từ
(thông tục) tủ ướp lạnh ((viết tắt) của frigerator)

Related search result for "fridge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.