Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
epaulette




epaulette
['epoulet]
Cách viết khác:
epaulet
['epoulet]
như epaulet


/'epoulet/ (epaulette) /'epoulet/

danh từ
(quân sự) cầu vai
to win one's epaulet được thăng cấp, được đề bạc làm sỹ quan

Related search result for "epaulette"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.