Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enrol




enrol
[in'roul]
Cách viết khác:
enroll
[in'roul]
động từ
(to enrol somebody in / as something) trở thành hoặc làm cho trở thành thành viên (của cái gì); kết nạp; chiêu nạp
to enrol in in-service classes
ghi danh vào các lớp tại chức
to enrol new students
tuyển sinh viên mới
to enrol somebody as a member of the friendly society
kết nạp ai vào hội ái hữu


/in'roul/ (enroll) /in'roul/

ngoại động từ
tuyển (quân...)
kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội...)
(pháp lý) ghi vào (sổ sách toà án)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "enrol"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.