Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enquire




enquire
[in'kwaiə]
Cách viết khác:
inquire
[in'kwaiə]
như inquire


/in'kwaiə/ (enquire) /in'kwaiə/

nội động từ
((thường) into) điều tra, thẩm tra
to inquire into something điều tra việc gì
( after, for) hỏi thăm, hỏi han
to inquire after somebody hỏi thăm ai
( for) hỏi mua; hỏi xin

ngoại động từ
hỏi
to inquire the way hỏi đường

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "enquire"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.