Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ensure




ensure
[in'∫uə]
Cách viết khác:
insure
[in'∫uə]
ngoại động từ
bảo đảm
these encouraging results ensure that you will pass your examination
những kết quả phấn khởi này bảo đảm chắc rằng bạn sẽ thi đỗ
these documents ensure your legitimate rights
các chứng thư này bảo đảm cho quyền lợi hợp pháp của bạn



đảm bảo

/in'ʃuə/

ngoại động từ
bảo đảm
giành được chắc chắn (cái gì) (cho ai)
(từ cổ,nghĩa cổ) bảo hiểm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ensure"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.