Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enlistee




enlistee
[,inlis'ti:]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) người tòng quân


/in'lis'ti:/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) người tòng quân

Related search result for "enlistee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.