emasculate
e\emasculate
[i'mæskjulit]
ngoại động từ
 thiến, hoạn
 cắt xén (một tác phẩm...)
 làm yếu ớt, làm nhu nhược
 làm nghèo (một ngôn ngữ)
tính từ ((cũng) emasculated)
 bị thiến, bị hoạn
 bị làm yếu ớt, bị làm nhu nhược






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co