Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dumpling


noun
1. small balls or strips of boiled or steamed dough
Syn:
dumplings
Hypernyms:
pasta, alimentary paste
Hyponyms:
gnocchi, matzo ball, matzoh ball, matzah ball, won ton, wonton
2. dessert made by baking fruit wrapped in pastry
Hypernyms:
dessert, sweet, afters
Hyponyms:
apple dumpling

Related search result for "dumpling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.