Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
debark




debark
[di'bɑ:k]
ngoại động từ
bốc dỡ (hàng hoá) lên bờ; cho hành khách lên bờ
nội động từ
lên bờ (hành khách)


/di'bɑ:k/

ngoại động từ
bốc dỡ (hàng hoá) lên bờ; cho hành khách lên bờ
nội động từ
lên bờ (hành khách)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "debark"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.