constrict
c\constrict
[kən'strikt]
ngoại động từ
 thắt lại, siết lại, bóp lại; làm co khít lại
 to constrict a vein
 thắt tĩnh mạch lại
 to constrict a muscle
 làm bắp cơ co thắt lại
 làm thui chột, làm cằn cỗi






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co