Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tightness




tightness
['taitnis]
danh từ
tính chất kín, tính không thấm rỉ
tính chất chật, tính bó sát (quần áo)
tính chất căng, tính chất căng thẳng
tính chất khó khăn, tính khan hiếm, tính khó hiếm (tiền...)


/'taitnis/

danh từ
tính chất kín, tính không thấm rỉ
tính chất chật, tính bó sát (quần áo)
tính chất căng, tính chất căng thẳng
tính chất khó khăn, tính khan hiếm, tính khó hiếm (tiền...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.