Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
commandeer




commandeer
[,kɔmən'diə]
ngoại động từ
trưng dụng cho quân đội


/,kɔmən'diə/

ngoại động từ
trưng dụng cho quân đội

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "commandeer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.