Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
highjack




highjack
['haidʒæk]
Cách viết khác:
hijack
['haidʒæk]
như hijack


/'haidʤæk/ (highjack) /highjack/

động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
chặn xe cộ để cướp (chủ yếu là xe của bọn buôn rượu lậu)
bắt cóc máy bay (bằng cách giả làm hành khách, dùng vũ lực bắt người lái phải hạ cánh)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "highjack"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.