Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
classicism




classicism
['klæsisizm]
danh từ
chủ nghĩa kinh điển
sự nghiên cứu ngôn ngữ và văn học kinh điển
lối văn kinh điển, thể văn kinh điển
thành ngữ Hy-lạp; thành ngữ La-mã


/'klæsisizm/

danh từ
chủ nghĩa kinh điển
sự nghiên cứu ngôn ngữ và văn học kinh điển
lối văn kinh điển, thể văn kinh điển
thành ngữ Hy-lạp; thành ngữ La-mã

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.